condensed milk

Học thuật
Thân thiện
condensed milk

A baker pours condensed milk over a bowl of fresh fruit.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sữa đặc: Một sản phẩm sữa được chế biến bằng cách loại bỏ một phần lớn nước từ sữa tươi thường được thêm đường, tạo thành một chất lỏng đặc, sánh vị ngọt đậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This recipe calls for one can of condensed milk. (Công thức này cần một hộp sữa đặc.)
    • Condensed milk is often used to make Vietnamese iced coffee. (Sữa đặc thường được dùng để pha cà phê sữa đá Việt Nam.)
    • She drizzled condensed milk over the fresh fruit. ( ấy rưới sữa đặc lên trái cây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sweetened condensed milk": thường được dùng để phân biệt với "unsweetened condensed milk" (sữa đặc không đường), nhưng trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "condensed milk" đã ngầm hiểu loại đường.
    • For this dessert, you must use sweetened condensed milk, not the evaporated kind. (Cho món tráng miệng này, bạn phải dùng sữa đặc đường, không phải loại sữa bay hơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Evaporated milk (unsweetened condensed milk) (n): Sữa đặc không đường, sữa đặc (đã loại bỏ nước nhưng không thêm đường).
    • Evaporated milk is less sweet and used in savory dishes. (Sữa đặc không đường ít ngọt hơn được dùng trong các món mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweetened condensed milk: sữa đặc đường (cách gọi đầy đủ).
  • Sữa đặc: cách gọi tắt thông dụng trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
condensed milk

A baker pours condensed milk over a bowl of fresh fruit.

Noun
  1. sữa đặc.